backup disk
giọng máy của trình duyệt
backup disk nghĩa là đĩa sao dự phòng.
Nghĩa của backup disk
Danh từ
- Tech Đĩa sao dự phòng.
Câu hỏi thường gặp
backup disk nghĩa là gì?
backup disk (danh từ) nghĩa là đĩa sao dự phòng.
backup disk nghĩa là đĩa sao dự phòng.
backup disk (danh từ) nghĩa là đĩa sao dự phòng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.