backup
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbækˌʌp/
US/ˈbækˌʌp/
giọng máy của trình duyệt
backup nghĩa là dự phòng, ủng hộ, sao lưu.
Nghĩa của backup
Danh từ
- Kỹ thuật Dự phòng; ủng hộ.
Ngoại động từ
- Kỹ thuật Sao lưu.
Dạng từ của backup
| Số nhiều | backups |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với backup
Đồng nghĩa
Họ từ của backup
Cụm từ, thành ngữ với backup
- backup copy — Bản sao dự phòng.
- backup device — Thiết bị sao dự phòng.
- backup disk — Đĩa sao dự phòng.
- backup diskette — Đĩa nhỏ sao dự phòng.
- backup file — Tập tin sao dự phòng.
- backup media — Môi thể dự phòng.
Câu hỏi thường gặp
backup nghĩa là gì?
backup (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dự phòng, ủng hộ, sao lưu.
backup phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backup: giọng Anh (UK) /ˈbækˌʌp/, giọng Mỹ (US) /ˈbækˌʌp/.