TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backup

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbækˌʌp/ US/ˈbækˌʌp/ giọng máy của trình duyệt

backup nghĩa là dự phòng, ủng hộ, sao lưu.

Nghĩa của backup

Danh từ

  1. Kỹ thuật Dự phòng; ủng hộ.

Ngoại động từ

  1. Kỹ thuật Sao lưu.

Dạng từ của backup

Số nhiềubackups

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với backup

Đồng nghĩa

Họ từ của backup

Cụm từ, thành ngữ với backup

  • backup copy — Bản sao dự phòng.
  • backup device — Thiết bị sao dự phòng.
  • backup disk — Đĩa sao dự phòng.
  • backup diskette — Đĩa nhỏ sao dự phòng.
  • backup file — Tập tin sao dự phòng.
  • backup media — Môi thể dự phòng.

Câu hỏi thường gặp

backup nghĩa là gì?

backup (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dự phòng, ủng hộ, sao lưu.

backup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backup: giọng Anh (UK) /ˈbækˌʌp/, giọng Mỹ (US) /ˈbækˌʌp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.