backward
UK/ˈbæk.wə(ɹ)d/
US/ˈbækwɚd/
giọng máy của trình duyệt
backward nghĩa là về phía sau, giật lùi, chậm tiến, lạc hậu.
Nghĩa của backward
Tính từ
- Về phía sau, giật lùi.
- Chậm tiến, lạc hậu.
- a backward countrynước lạc hậu
- a backward childđứa trẻ chậm tiêu
- Muộn, chậm trễ.
- a backward harvestmùa gặt muộn
- Ngần ngại.
- to backward in doing somethingngần ngại làm việc gì
Phó từ
- Về phía sau, lùi.
- to look backwardnhìn về phía sau; nhìn về quá khứ
- to walk backwardđi lùi
- his work is going backwardcông việc của hắn ta thụt lùi không tiến lên được
- Ngược.
- to stroke the cat backwardvuốt ngược lông con mèo
Dạng từ của backward
| So sánh hơn | more backward |
| So sánh nhất | most backward |
| Ngôi thứ ba số ít | backwards |
| Hiện tại phân từ (-ing) | backwarding |
| Quá khứ phân từ | backwarded |
| Quá khứ | backwarded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với backward
Đồng nghĩa
datedobsoleteprimitiverearwardretrogradecontrariwisemirror-imagecrudeantediluvianantiquatedbackwardsanachronisticantiqueprehistoricarchaic
Trái nghĩa
Họ từ của backward
Cụm từ, thành ngữ với backward
- backward equation — Phương trình thức lùi.
- backward intergration — Liên hợp thượng nguồn.
- backward linkage — Liên kết thượng nguồn.
- backward pointer — Con trỏ ngược.
- backward search — Tìm ngược.
- backward signal — Tín hiệu nghịch hướng [NB].
- backward signaling — Báo hiệu đằng sau.
- backward substitution — Thay thế lùi [NB].
- backward voltage — Điện áp ngược.
- backward wave — Sóng phản hồi.
Câu ví dụ với backward
- That was a big step backward. Đó đã là một bước lùi lớn.
- It's a big step backward. Nó là một bước lùi lớn.
- Make sure the API is backward compatible so that legacy clients can also use it. Hãy đảm bảo API này tương thích ngược để các máy khách cũ cũng dùng được.
- You have your hat on backwards. Bạn đội mũ ngược rồi kìa.
- Your sweater is on backwards. Bạn đang mặc ngược cái áo len kìa.
- Your sweater's on backwards. Bạn đang mặc cái áo len ngược rồi kìa.
- Tom fell backwards. Tom đã ngã ra sau.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
backward nghĩa là gì?
backward (tính từ, phó từ) nghĩa là về phía sau, giật lùi, chậm tiến, lạc hậu.
backward phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backward: giọng Anh (UK) /ˈbæk.wə(ɹ)d/, giọng Mỹ (US) /ˈbækwɚd/.