backveld
giọng máy của trình duyệt
backveld nghĩa là cũng backveldt.
Nghĩa của backveld
Danh từ
- Cũng backveldt.
- Vùng xa xôi văn hoá lạc hậu.
Dạng từ của backveld
| Số nhiều | backvelds |
Câu hỏi thường gặp
backveld nghĩa là gì?
backveld (danh từ) nghĩa là cũng backveldt.