TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backveld

giọng máy của trình duyệt

backveld nghĩa là cũng backveldt.

Nghĩa của backveld

Danh từ

  1. Cũng backveldt.
  2. Vùng xa xôi văn hoá lạc hậu.

Dạng từ của backveld

Số nhiềubackvelds

Câu hỏi thường gặp

backveld nghĩa là gì?

backveld (danh từ) nghĩa là cũng backveldt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.