TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backward equation

US/ˈbæk.wɜːd ɪ.ˈkweɪ.ʒən/ giọng máy của trình duyệt

backward equation nghĩa là phương trình thức lùi.

Nghĩa của backward equation

Danh từ

  1. Tech Phương trình thức lùi.

Câu hỏi thường gặp

backward equation nghĩa là gì?

backward equation (danh từ) nghĩa là phương trình thức lùi.

backward equation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backward equation: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.wɜːd ɪ.ˈkweɪ.ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.