TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backward linkage

US/ ˈlɪŋ.kɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

backward linkage nghĩa là liên kết thượng nguồn.

Nghĩa của backward linkage

Danh từ

  1. (econ) Liên kết thượng nguồn.

Dạng từ của backward linkage

Số nhiềubackward linkages

Câu hỏi thường gặp

backward linkage nghĩa là gì?

backward linkage (danh từ) nghĩa là liên kết thượng nguồn.

backward linkage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backward linkage: giọng Mỹ (US) / ˈlɪŋ.kɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.