backward pointer
US/ˈbæk.wɜːd ˈpɔɪn.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
backward pointer nghĩa là con trỏ ngược.
Nghĩa của backward pointer
Danh từ
- Tech Con trỏ ngược.
Câu hỏi thường gặp
backward pointer nghĩa là gì?
backward pointer (danh từ) nghĩa là con trỏ ngược.
backward pointer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của backward pointer: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.wɜːd ˈpɔɪn.tɜː/.