TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

backward pointer

US/ˈbæk.wɜːd ˈpɔɪn.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

backward pointer nghĩa là con trỏ ngược.

Nghĩa của backward pointer

Danh từ

  1. Tech Con trỏ ngược.

Câu hỏi thường gặp

backward pointer nghĩa là gì?

backward pointer (danh từ) nghĩa là con trỏ ngược.

backward pointer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của backward pointer: giọng Mỹ (US) /ˈbæk.wɜːd ˈpɔɪn.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.