TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bad track

US/ˈbæd ˈtræk/ giọng máy của trình duyệt

bad track nghĩa là đường hư.

Nghĩa của bad track

Danh từ

  1. Tech Đường hư.

Câu hỏi thường gặp

bad track nghĩa là gì?

bad track (danh từ) nghĩa là đường hư.

bad track phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bad track: giọng Mỹ (US) /ˈbæd ˈtræk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.