TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

badge reader

US/ˈbædʒ ˈri.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

badge reader nghĩa là Bộ đọc thẻ nhân viên.

Nghĩa của badge reader

Danh từ

  1. Tech Bộ đọc thẻ nhân viên.

Câu hỏi thường gặp

badge reader nghĩa là gì?

badge reader (danh từ) nghĩa là Bộ đọc thẻ nhân viên.

badge reader phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của badge reader: giọng Mỹ (US) /ˈbædʒ ˈri.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.