badge reader
US/ˈbædʒ ˈri.dɜː/
giọng máy của trình duyệt
badge reader nghĩa là Bộ đọc thẻ nhân viên.
Nghĩa của badge reader
Danh từ
- Tech Bộ đọc thẻ nhân viên.
Câu hỏi thường gặp
badge reader nghĩa là gì?
badge reader (danh từ) nghĩa là Bộ đọc thẻ nhân viên.
badge reader phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của badge reader: giọng Mỹ (US) /ˈbædʒ ˈri.dɜː/.