TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

badge

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bæd͡ʒ/ US/bæd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

badge nghĩa là huy hiệu, phù hiệu, biểu hiện, vật tượng trưng.

Nghĩa của badge

Danh từ

  1. Huy hiệu, phù hiệu; quân hàm, lon.
  2. Biểu hiện, vật tượng trưng; dấu hiệu.
    • chains are a badge of slaveryxiềng xích là biểu hiện của sự nô lệ

Dạng từ của badge

Số nhiềubadges
Ngôi thứ ba số ítbadges
Hiện tại phân từ (-ing)badging
Quá khứ phân từbadged
Quá khứbadged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với badge

Đồng nghĩa

Họ từ của badge

Cụm từ, thành ngữ với badge

  • badge reader — Bộ đọc thẻ nhân viên.

Câu hỏi thường gặp

badge nghĩa là gì?

badge (danh từ) nghĩa là huy hiệu, phù hiệu, biểu hiện, vật tượng trưng.

badge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của badge: giọng Anh (UK) /bæd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /bæd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.