badge
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bæd͡ʒ/
US/bæd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
badge nghĩa là huy hiệu, phù hiệu, biểu hiện, vật tượng trưng.
Nghĩa của badge
Danh từ
- Huy hiệu, phù hiệu; quân hàm, lon.
- Biểu hiện, vật tượng trưng; dấu hiệu.
- chains are a badge of slaveryxiềng xích là biểu hiện của sự nô lệ
Dạng từ của badge
| Số nhiều | badges |
| Ngôi thứ ba số ít | badges |
| Hiện tại phân từ (-ing) | badging |
| Quá khứ phân từ | badged |
| Quá khứ | badged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với badge
Đồng nghĩa
Họ từ của badge
Cụm từ, thành ngữ với badge
- badge reader — Bộ đọc thẻ nhân viên.
Câu hỏi thường gặp
badge nghĩa là gì?
badge (danh từ) nghĩa là huy hiệu, phù hiệu, biểu hiện, vật tượng trưng.
badge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của badge: giọng Anh (UK) /bæd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /bæd͡ʒ/.