bafflement
UK/ˈbaf(ə)lmənt/
giọng máy của trình duyệt
bafflement nghĩa là Xem baffle.
Nghĩa của bafflement
Danh từ
- Xem baffle
Dạng từ của bafflement
| Số nhiều | bafflements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bafflement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của bafflement
Câu hỏi thường gặp
bafflement nghĩa là gì?
bafflement (danh từ) nghĩa là Xem baffle.
bafflement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bafflement: giọng Anh (UK) /ˈbaf(ə)lmənt/.