TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bafflement

UK/ˈbaf(ə)lmənt/ giọng máy của trình duyệt

bafflement nghĩa là Xem baffle.

Nghĩa của bafflement

Danh từ

  1. Xem baffle

Dạng từ của bafflement

Số nhiềubafflements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bafflement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của bafflement

Câu hỏi thường gặp

bafflement nghĩa là gì?

bafflement (danh từ) nghĩa là Xem baffle.

bafflement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bafflement: giọng Anh (UK) /ˈbaf(ə)lmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.