TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bail bond

giọng máy của trình duyệt

bail bond nghĩa là tiền thế chân tại ngoại.

Nghĩa của bail bond

Danh từ

  1. Mỹ Tiền thế chân tại ngoại.

Dạng từ của bail bond

Số nhiềubail bonds

Câu hỏi thường gặp

bail bond nghĩa là gì?

bail bond (danh từ) nghĩa là tiền thế chân tại ngoại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.