bail
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/beɪl/
US/beɪl/
giọng máy của trình duyệt
bail nghĩa là tiền bảo lãnh, người bảo lãnh, giơ tay lên, tiền tại ngoại.
Nghĩa của bail
Danh từ
- Pháp lý Tiền bảo lãnh.
- Người bảo lãnh.
- Vòng đỡ mui xe.
- Quai ấm.
- Uc Giá đỡ đầu bò cái (khi vắt sữa).
- Gióng ngang ngăn ô chuồng ngựa.
- Sử học Hàng rào vây quanh; tường bao quanh sân lâu đài.
- Sử học Sân lâu đài.
Ngoại động từ
- To bail someone out đóng tiền bảo lãnh cho ai được tạm tự do ở ngoài.
- To bail up giữ đầu (bò cái trên giá để vắt sữa).
- Bắt giơ tay lên để cướp của.
Động từ
- Bail out tát (nước) trong thuyền ra bằng gàu.
Nội động từ
- Giơ tay lên.
Dạng từ của bail
| Số nhiều | bails |
| Ngôi thứ ba số ít | bails |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bailing |
| Quá khứ phân từ | bailed |
| Quá khứ | bailed |
Họ từ của bail
Cụm từ, thành ngữ với bail
- to admit to (allow, hold to, take) — Cho tạm tự do ở ngoài với điều kiện nộp tiền bảo lãnh.
- to forfelt one's bail — Không ra hầu toà.
- to go bail for someone — (Pháp lý) Trả tiền bảo lãnh cho người nào, đứng ra bảo lãnh cho ai.
- to offer bail — Xin nộp tiền bảo lãnh để được tạm tự do ở ngoài.
- out on bail — Tạm được tự do ở ngoài sau khi đã đóng tiền bảo lãnh.
- to produce (bring in, render, surrender to one's bail) — Ra toà sau khi hết hạn bảo lãnh.
- to bail out — (Quân sự), (thông tục) nhảy dù khỏi máy bay.
- bail bond — Tiền thế chân tại ngoại.
Câu hỏi thường gặp
bail nghĩa là gì?
bail (danh từ, ngoại động từ, động từ, nội động từ) nghĩa là tiền bảo lãnh, người bảo lãnh, giơ tay lên, tiền tại ngoại.
bail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bail: giọng Anh (UK) /beɪl/, giọng Mỹ (US) /beɪl/.