TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bailey

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbeɪli/ US/ˈbeɪli/ giọng máy của trình duyệt

bailey nghĩa là tường ngoài, sân trong.

Nghĩa của bailey

Danh từ

  1. Tường ngoài (lâu đài).
  2. Sân trong (lâu đài).

Dạng từ của bailey

Số nhiềubaileys

Cụm từ, thành ngữ với bailey

  • Oil Bailey — Toà đại hình Luân đôn.

Câu hỏi thường gặp

bailey nghĩa là gì?

bailey (danh từ) nghĩa là tường ngoài, sân trong.

bailey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bailey: giọng Anh (UK) /ˈbeɪli/, giọng Mỹ (US) /ˈbeɪli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.