bailey
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbeɪli/
US/ˈbeɪli/
giọng máy của trình duyệt
bailey nghĩa là tường ngoài, sân trong.
Nghĩa của bailey
Danh từ
- Tường ngoài (lâu đài).
- Sân trong (lâu đài).
Dạng từ của bailey
| Số nhiều | baileys |
Cụm từ, thành ngữ với bailey
- Oil Bailey — Toà đại hình Luân đôn.
Câu hỏi thường gặp
bailey nghĩa là gì?
bailey (danh từ) nghĩa là tường ngoài, sân trong.
bailey phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bailey: giọng Anh (UK) /ˈbeɪli/, giọng Mỹ (US) /ˈbeɪli/.