TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baize

UK/beɪz/ US/beɪz/ giọng máy của trình duyệt

baize nghĩa là vải len tuyết dài.

Nghĩa của baize

Danh từ

  1. Vải len tuyết dài (để bọc bàn ghế).

Dạng từ của baize

Số nhiềubaizes
Ngôi thứ ba số ítbaizes
Hiện tại phân từ (-ing)baizing
Quá khứ phân từbaized
Quá khứbaized

Câu hỏi thường gặp

baize nghĩa là gì?

baize (danh từ) nghĩa là vải len tuyết dài.

baize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baize: giọng Anh (UK) /beɪz/, giọng Mỹ (US) /beɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.