TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bait

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/beɪt/ US/beɪt/ giọng máy của trình duyệt

bait nghĩa là mồi, mắc mồi.

Nghĩa của bait

Danh từ

  1. Mồi, bả ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • live baitmồi sống (bằng cả con...)
  2. Sự dừng lại dọc đường để ăn uống nghỉ ngơi.

Ngoại động từ

  1. Mắc mồi (vào lưỡi câu hay vào bẫy).
  2. Cho (ngựa...) ăn uống nghỉ ngơi khi dừng lại ở dọc đường.
  3. Cho chó trêu chọc (những con thú đã bị xích lại); trêu chọc (những con thú đã bị xích lại).
  4. Trêu chọc, quấy nhiễu.

Nội động từ

  1. Dừng lại dọc đường để ăn uống nghỉ ngơi.

Dạng từ của bait

Số nhiềubaits
Ngôi thứ ba số ítbaits
Hiện tại phân từ (-ing)baiting
Quá khứ phân từbaited
Quá khứbaited
So sánh hơnbaiter
So sánh nhấtbaitest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bait

Đồng nghĩa

Họ từ của bait

Câu hỏi thường gặp

bait nghĩa là gì?

bait (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mồi, mắc mồi.

bait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bait: giọng Anh (UK) /beɪt/, giọng Mỹ (US) /beɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.