bakelized
giọng máy của trình duyệt
bakelized nghĩa là được tẩm bakêlit.
Nghĩa của bakelized
Danh từ
- Tech Được tẩm bakêlit (nhựa).
Câu hỏi thường gặp
bakelized nghĩa là gì?
bakelized (danh từ) nghĩa là được tẩm bakêlit.
bakelized nghĩa là được tẩm bakêlit.
bakelized (danh từ) nghĩa là được tẩm bakêlit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.