TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baking

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbeɪkɪŋ(ɡ)/ US/ˈbeɪkɪŋ(ɡ)/ giọng máy của trình duyệt

baking nghĩa là sự nướng, sự nung.

Nghĩa của baking

Danh từ

  1. Sự nướng (bánh...).
  2. Sự nung (gạch...).
  3. Mẻ (bánh, gạch...).

Dạng từ của baking

Số nhiềubakings

Họ từ của baking

Cụm từ, thành ngữ với baking

  • baking soda — Muối nở.
  • baking tray — Khay nướng, khuôn nướng.

Câu ví dụ với baking

  • I'm baking bread. Tôi đang nướng bánh mì.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

baking nghĩa là gì?

baking (danh từ) nghĩa là sự nướng, sự nung.

baking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baking: giọng Anh (UK) /ˈbeɪkɪŋ(ɡ)/, giọng Mỹ (US) /ˈbeɪkɪŋ(ɡ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.