baking
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbeɪkɪŋ(ɡ)/
US/ˈbeɪkɪŋ(ɡ)/
giọng máy của trình duyệt
baking nghĩa là sự nướng, sự nung.
Nghĩa của baking
Danh từ
- Sự nướng (bánh...).
- Sự nung (gạch...).
- Mẻ (bánh, gạch...).
Dạng từ của baking
| Số nhiều | bakings |
Họ từ của baking
Cụm từ, thành ngữ với baking
- baking soda — Muối nở.
- baking tray — Khay nướng, khuôn nướng.
Câu ví dụ với baking
- I'm baking bread. Tôi đang nướng bánh mì.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
baking nghĩa là gì?
baking (danh từ) nghĩa là sự nướng, sự nung.
baking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baking: giọng Anh (UK) /ˈbeɪkɪŋ(ɡ)/, giọng Mỹ (US) /ˈbeɪkɪŋ(ɡ)/.