TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

balalaika

UK/bæləˈlaɪkə/ US/bæləˈlaɪkə/ giọng máy của trình duyệt

balalaika nghĩa là đàn balalaica, balalaica, balalaika.

Nghĩa của balalaika

Danh từ

  1. Âm nhạc Đàn balalaica.

Dạng từ của balalaika

Số nhiềubalalaikas

Câu hỏi thường gặp

balalaika nghĩa là gì?

balalaika (danh từ) nghĩa là đàn balalaica, balalaica, balalaika.

balalaika phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balalaika: giọng Anh (UK) /bæləˈlaɪkə/, giọng Mỹ (US) /bæləˈlaɪkə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.