TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

balance beam

US/ˈbæ.lənts.ˈbim/ giọng máy của trình duyệt

balance beam nghĩa là đòn cân, cầu thăng bằng, đòn cân bằng.

Nghĩa của balance beam

Danh từ

  1. Đòn cân.
  2. thể thao Cầu thăng bằng, đòn cân bằng, đòn cân (trong thể dục dụng cụ).

Dạng từ của balance beam

Số nhiềubalance beams

Câu hỏi thường gặp

balance beam nghĩa là gì?

balance beam (danh từ) nghĩa là đòn cân, cầu thăng bằng, đòn cân bằng.

balance beam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balance beam: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.lənts.ˈbim/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.