balance beam
US/ˈbæ.lənts.ˈbim/
giọng máy của trình duyệt
balance beam nghĩa là đòn cân, cầu thăng bằng, đòn cân bằng.
Nghĩa của balance beam
Danh từ
- Đòn cân.
- thể thao Cầu thăng bằng, đòn cân bằng, đòn cân (trong thể dục dụng cụ).
Dạng từ của balance beam
| Số nhiều | balance beams |
Câu hỏi thường gặp
balance beam nghĩa là gì?
balance beam (danh từ) nghĩa là đòn cân, cầu thăng bằng, đòn cân bằng.
balance beam phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balance beam: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.lənts.ˈbim/.