TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

balance control

US/ˈbæ.lənts kən.ˈtroʊl/ giọng máy của trình duyệt

balance control nghĩa là điều chỉnh cân bằng.

Nghĩa của balance control

Danh từ

  1. Tech Điều chỉnh cân bằng.

Câu hỏi thường gặp

balance control nghĩa là gì?

balance control (danh từ) nghĩa là điều chỉnh cân bằng.

balance control phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balance control: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.lənts kən.ˈtroʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.