TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baldric

UK/ˈbɔːldɹɪk/ US/ˈbɔldɹɪk/ giọng máy của trình duyệt

baldric nghĩa là Dây gươm chéo qua vai.

Nghĩa của baldric

Danh từ

  1. Dây gươm chéo qua vai.

Dạng từ của baldric

Số nhiềubaldrics

Câu hỏi thường gặp

baldric nghĩa là gì?

baldric (danh từ) nghĩa là Dây gươm chéo qua vai.

baldric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baldric: giọng Anh (UK) /ˈbɔːldɹɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈbɔldɹɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.