TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ball and chain

giọng máy của trình duyệt

ball and chain nghĩa là (Mỹ) Hình phạt xích hòn sắt vào chân (tù khổ sai).

Nghĩa của ball and chain

Danh từ

  1. (Mỹ) Hình phạt xích hòn sắt vào chân (tù khổ sai).

Dạng từ của ball and chain

Số nhiềuballs and chains

Câu hỏi thường gặp

ball and chain nghĩa là gì?

ball and chain (danh từ) nghĩa là (Mỹ) Hình phạt xích hòn sắt vào chân (tù khổ sai).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.