TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ballade

US/bə.ˈlɑːd/ giọng máy của trình duyệt

ballade nghĩa là thơ balat.

Nghĩa của ballade

Danh từ

  1. Thơ balat.

Dạng từ của ballade

Số nhiềuballades

Họ từ của ballade

Câu hỏi thường gặp

ballade nghĩa là gì?

ballade (danh từ) nghĩa là thơ balat.

ballade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ballade: giọng Mỹ (US) /bə.ˈlɑːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.