ballet
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbæleɪ/
US/bæˈleɪ/
giọng máy của trình duyệt
ballet nghĩa là ba lê, kịch múa, vở ba lê.
Nghĩa của ballet
Danh từ
- Ba lê, kịch múa.
Dạng từ của ballet
| Số nhiều | ballets |
| Ngôi thứ ba số ít | ballets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | balleting |
| Quá khứ phân từ | balleted |
| Quá khứ | balleted |
Họ từ của ballet
Cụm từ, thành ngữ với ballet
- ballet flat — Giày búp bê.
Câu ví dụ với ballet
- I like ballet but it's not my favorite art. Tôi thích ba lê nhưng nó không phải là môn nghệ thuật yêu thích của tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ballet nghĩa là gì?
ballet (danh từ) nghĩa là ba lê, kịch múa, vở ba lê.
ballet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ballet: giọng Anh (UK) /ˈbæleɪ/, giọng Mỹ (US) /bæˈleɪ/.