TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ballitocardiography

giọng máy của trình duyệt

ballitocardiography nghĩa là Khoa tâm thân động ký.

Nghĩa của ballitocardiography

Danh từ

  1. Khoa tâm thân động ký.

Câu hỏi thường gặp

ballitocardiography nghĩa là gì?

ballitocardiography (danh từ) nghĩa là Khoa tâm thân động ký.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.