TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

balloon antenna

US/bə.ˈluːn æn.ˈtɛ.nə/ giọng máy của trình duyệt

balloon antenna nghĩa là ăngten bong bóng, ăngten khí cầu.

Nghĩa của balloon antenna

Danh từ

  1. Tech Ăngten bong bóng, ăngten khí cầu.

Câu hỏi thường gặp

balloon antenna nghĩa là gì?

balloon antenna (danh từ) nghĩa là ăngten bong bóng, ăngten khí cầu.

balloon antenna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balloon antenna: giọng Mỹ (US) /bə.ˈluːn æn.ˈtɛ.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.