TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ballooner

UK/bəˈluːnɚ/ US/bəˈluːnɚ/ giọng máy của trình duyệt

ballooner nghĩa là người cưỡi khí cầu.

Nghĩa của ballooner

Danh từ

  1. Người cưỡi khí cầu.

Dạng từ của ballooner

Số nhiềuballooners

Câu hỏi thường gặp

ballooner nghĩa là gì?

ballooner (danh từ) nghĩa là người cưỡi khí cầu.

ballooner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ballooner: giọng Anh (UK) /bəˈluːnɚ/, giọng Mỹ (US) /bəˈluːnɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.