TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ballot

UK/ˈbælət/ US/ˈbælət/ giọng máy của trình duyệt

ballot nghĩa là lá phiếu, sự bỏ phiếu kín, bỏ phiếu, rút thăm.

Nghĩa của ballot

Danh từ

  1. Lá phiếu.
  2. Sự bỏ phiếu kín.
  3. Tổng số phiếu (bỏ vào thùng).
  4. Sự rút thăm, sự bắt thăm (nghị viện).

Nội động từ

  1. Bỏ phiếu.
  2. Rút thăm, bắt thăm (nghị viện).

Dạng từ của ballot

Số nhiềuballots
Ngôi thứ ba số ítballots
Hiện tại phân từ (-ing)balloting
Quá khứ phân từballoted
Quá khứballoted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballot

Đồng nghĩa

Họ từ của ballot

Cụm từ, thành ngữ với ballot

  • to elect (vote) by ballot — Bầu bằng phiếu kín.
  • to take a ballot — Quyết định bằng cách bỏ phiếu.
  • ballot box stuffing — Hành động cố làm ảnh hưởng đến kết quả bầu cử một cách gian lận trong một cuộc bầu cử, thường bằng cách bỏ nhiều phiếu hơn số phiếu mà một người được phép.

Câu hỏi thường gặp

ballot nghĩa là gì?

ballot (danh từ, nội động từ) nghĩa là lá phiếu, sự bỏ phiếu kín, bỏ phiếu, rút thăm.

ballot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ballot: giọng Anh (UK) /ˈbælət/, giọng Mỹ (US) /ˈbælət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.