TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ballpark

US/ˈbɔl(ˌ)pɑɹk/ giọng máy của trình duyệt

ballpark nghĩa là sân chơi bóng chày.

Nghĩa của ballpark

Danh từ

  1. Sân chơi bóng chày.

Dạng từ của ballpark

Số nhiềuballparks
Ngôi thứ ba số ítballparks
Hiện tại phân từ (-ing)ballparking
Quá khứ phân từballparked
Quá khứballparked

Câu hỏi thường gặp

ballpark nghĩa là gì?

ballpark (danh từ) nghĩa là sân chơi bóng chày.

ballpark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ballpark: giọng Mỹ (US) /ˈbɔl(ˌ)pɑɹk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.