TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ballyrag

giọng máy của trình duyệt

ballyrag nghĩa là chơi xỏ, đùa xỏ.

Nghĩa của ballyrag

Động từ

  1. Từ lóng Chơi xỏ; đùa xỏ (ai), chơi khăm (ai).

Dạng từ của ballyrag

Ngôi thứ ba số ítballyrags
Hiện tại phân từ (-ing)ballyragging
Quá khứ phân từballyragged
Quá khứballyragged

Câu hỏi thường gặp

ballyrag nghĩa là gì?

ballyrag (động từ) nghĩa là chơi xỏ, đùa xỏ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.