TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

balmy

UK/ˈbɑːmi/ US/ˈbɑmi/ giọng máy của trình duyệt

balmy nghĩa là thơm, thơm ngát, dịu, êm dịu.

Nghĩa của balmy

Tính từ

  1. Thơm, thơm ngát.
  2. Dịu, êm dịu (không khí, gió nhẹ).
  3. Làm dịu, làm khỏi (vết thương, bệnh...).
  4. Từ lóng Gàn dở, điên rồ.

Dạng từ của balmy

So sánh hơnbalmier
So sánh nhấtbalmiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balmy

Đồng nghĩa

Họ từ của balmy

Cụm từ, thành ngữ với balmy

  • balmy on the crumpet — Điên điên, gàn dở.

Câu hỏi thường gặp

balmy nghĩa là gì?

balmy (tính từ) nghĩa là thơm, thơm ngát, dịu, êm dịu.

balmy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balmy: giọng Anh (UK) /ˈbɑːmi/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑmi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.