balmy
UK/ˈbɑːmi/
US/ˈbɑmi/
giọng máy của trình duyệt
balmy nghĩa là thơm, thơm ngát, dịu, êm dịu.
Nghĩa của balmy
Tính từ
- Thơm, thơm ngát.
- Dịu, êm dịu (không khí, gió nhẹ).
- Làm dịu, làm khỏi (vết thương, bệnh...).
- Từ lóng Gàn dở, điên rồ.
Dạng từ của balmy
| So sánh hơn | balmier |
| So sánh nhất | balmiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balmy
Đồng nghĩa
Họ từ của balmy
Cụm từ, thành ngữ với balmy
- balmy on the crumpet — Điên điên, gàn dở.
Câu hỏi thường gặp
balmy nghĩa là gì?
balmy (tính từ) nghĩa là thơm, thơm ngát, dịu, êm dịu.
balmy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balmy: giọng Anh (UK) /ˈbɑːmi/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑmi/.