TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

balsa

UK/ˈbɔːl.sə/ US/ˈbɑlsə/ giọng máy của trình duyệt

balsa nghĩa là bè.

Nghĩa của balsa

Danh từ

  1. Loại gỗ nhẹ dùng làm hình mẫu, bè.
  2. Tên của cây cho ra loại gỗ đó.

Dạng từ của balsa

Số nhiềubalsas

Câu hỏi thường gặp

balsa nghĩa là gì?

balsa (danh từ) nghĩa là bè.

balsa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balsa: giọng Anh (UK) /ˈbɔːl.sə/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑlsə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.