balsa
UK/ˈbɔːl.sə/
US/ˈbɑlsə/
giọng máy của trình duyệt
balsa nghĩa là bè.
Nghĩa của balsa
Danh từ
- Loại gỗ nhẹ dùng làm hình mẫu, bè.
- Tên của cây cho ra loại gỗ đó.
Dạng từ của balsa
| Số nhiều | balsas |
Câu hỏi thường gặp
balsa nghĩa là gì?
balsa (danh từ) nghĩa là bè.
balsa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balsa: giọng Anh (UK) /ˈbɔːl.sə/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑlsə/.