TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bambara

UK/bɑmˈbɑɹ.ə/ US/bɑmˈbɑɹ.ə/ giọng máy của trình duyệt

Bambara nghĩa là tiếng bambara.

Nghĩa của Bambara

Danh từ riêng

  1. Tiếng Bambara.

Câu hỏi thường gặp

Bambara nghĩa là gì?

Bambara (danh từ riêng) nghĩa là tiếng bambara.

Bambara phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Bambara: giọng Anh (UK) /bɑmˈbɑɹ.ə/, giọng Mỹ (US) /bɑmˈbɑɹ.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.