bandager
giọng máy của trình duyệt
bandager nghĩa là Xem bandage.
Nghĩa của bandager
Danh từ
- Xem bandage
Dạng từ của bandager
| Số nhiều | bandagers |
Câu hỏi thường gặp
bandager nghĩa là gì?
bandager (danh từ) nghĩa là Xem bandage.
bandager nghĩa là Xem bandage.
| Số nhiều | bandagers |
bandager (danh từ) nghĩa là Xem bandage.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.