TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bandy

UK/ˈbændi/ US/ˈbændi/ giọng máy của trình duyệt

bandy nghĩa là ném đi vứt lại, trao đổi qua lại, bàn tán, vòng kiềng.

Nghĩa của bandy

Ngoại động từ

  1. Ném đi vứt lại, trao đổi qua lại (quả bóng, câu chuyện...).
    • to bandy words with someoneđiều qua tiếng lại với ai
  2. Bàn tán.
    • to have one's name bandied aboutlà đầu đề bàn tán, trở thành đầu đề bàn tán

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Bóng gậy cong (khúc côn cầu) trên băng.
  2. Gậy chơi bóng gậy cong (khúc côn cầu).

Tính từ

  1. Vòng kiềng (chân).

Dạng từ của bandy

Ngôi thứ ba số ítbandies
Hiện tại phân từ (-ing)bandying
Quá khứ phân từbandied
Quá khứbandied
So sánh hơnbandier
So sánh nhấtbandiest
Số nhiềubandies

Câu hỏi thường gặp

bandy nghĩa là gì?

bandy (ngoại động từ, danh từ, tính từ) nghĩa là ném đi vứt lại, trao đổi qua lại, bàn tán, vòng kiềng.

bandy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bandy: giọng Anh (UK) /ˈbændi/, giọng Mỹ (US) /ˈbændi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.