TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

banisher

US/ˈbæ.nɪ.ʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

banisher nghĩa là Xem banish.

Nghĩa của banisher

Danh từ

  1. Xem banish

Dạng từ của banisher

Số nhiềubanishers

Câu hỏi thường gặp

banisher nghĩa là gì?

banisher (danh từ) nghĩa là Xem banish.

banisher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banisher: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.nɪ.ʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.