TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bank advance

US/ əd.ˈvænts/ giọng máy của trình duyệt

bank advance nghĩa là khoản vay ngân hàng.

Nghĩa của bank advance

Danh từ

  1. (econ) Khoản vay ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

bank advance nghĩa là gì?

bank advance (danh từ) nghĩa là khoản vay ngân hàng.

bank advance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bank advance: giọng Mỹ (US) / əd.ˈvænts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.