bankruptive
giọng máy của trình duyệt
bankruptive nghĩa là Xem bankrupt.
Nghĩa của bankruptive
Tính từ
- Xem bankrupt
Câu hỏi thường gặp
bankruptive nghĩa là gì?
bankruptive (tính từ) nghĩa là Xem bankrupt.
bankruptive nghĩa là Xem bankrupt.
bankruptive (tính từ) nghĩa là Xem bankrupt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.