TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

banner

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbænə/ US/ˈbænɚ/ giọng máy của trình duyệt

banner nghĩa là các bảng lớn, thường làm bằng giấy, đặc biệt, rất tốt.

Nghĩa của banner

Danh từ

  1. Một lá cờ hay tiêu chuẩn dùng bởi chỉ huy quân sự, quốc vương hay quốc gia.
  2. Các bảng lớn, thường làm bằng giấy, vải hay vật liệu nhẹ, ghi chữ lớn.
  3. Một cuộc vận động hay chiến dịch.
  4. Một kiểu quảng cáo trên các trang mạng, thường có hình ảnh hay hoạt hình ngang hay dọc màn hình.

Tính từ

  1. Đặc biệt, rất tốt.

Dạng từ của banner

Số nhiềubanners
Ngôi thứ ba số ítbanners
Hiện tại phân từ (-ing)bannering
Quá khứ phân từbannered
Quá khứbannered

Họ từ của banner

Cụm từ, thành ngữ với banner

  • banner page — Trang tiêu đề.
  • banner year — Năm thành công.

Câu ví dụ với banner

  • The demonstrators carried banners saying "Stop the war". Những người biểu tình đã mang theo các biểu ngữ ghi "Hãy ngừng chiến tranh".

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

banner nghĩa là gì?

banner (danh từ, tính từ) nghĩa là các bảng lớn, thường làm bằng giấy, đặc biệt, rất tốt.

banner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banner: giọng Anh (UK) /ˈbænə/, giọng Mỹ (US) /ˈbænɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.