banner
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbænə/
US/ˈbænɚ/
giọng máy của trình duyệt
banner nghĩa là các bảng lớn, thường làm bằng giấy, đặc biệt, rất tốt.
Nghĩa của banner
Danh từ
- Một lá cờ hay tiêu chuẩn dùng bởi chỉ huy quân sự, quốc vương hay quốc gia.
- Các bảng lớn, thường làm bằng giấy, vải hay vật liệu nhẹ, ghi chữ lớn.
- Một cuộc vận động hay chiến dịch.
- Một kiểu quảng cáo trên các trang mạng, thường có hình ảnh hay hoạt hình ngang hay dọc màn hình.
Tính từ
- Đặc biệt, rất tốt.
Dạng từ của banner
| Số nhiều | banners |
| Ngôi thứ ba số ít | banners |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bannering |
| Quá khứ phân từ | bannered |
| Quá khứ | bannered |
Họ từ của banner
Cụm từ, thành ngữ với banner
- banner page — Trang tiêu đề.
- banner year — Năm thành công.
Câu ví dụ với banner
- The demonstrators carried banners saying "Stop the war". Những người biểu tình đã mang theo các biểu ngữ ghi "Hãy ngừng chiến tranh".
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
banner nghĩa là gì?
banner (danh từ, tính từ) nghĩa là các bảng lớn, thường làm bằng giấy, đặc biệt, rất tốt.
banner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của banner: giọng Anh (UK) /ˈbænə/, giọng Mỹ (US) /ˈbænɚ/.