bantling
US/ˈbænt.lɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
bantling nghĩa là đứa trẻ, đứa bé.
Nghĩa của bantling
Danh từ
- Đứa trẻ, đứa bé, trẻ con.
Dạng từ của bantling
| Số nhiều | bantlings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bantling
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bantling nghĩa là gì?
bantling (danh từ) nghĩa là đứa trẻ, đứa bé.
bantling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bantling: giọng Mỹ (US) /ˈbænt.lɪŋ/.