TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bantling

US/ˈbænt.lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

bantling nghĩa là đứa trẻ, đứa bé.

Nghĩa của bantling

Danh từ

  1. Đứa trẻ, đứa bé, trẻ con.

Dạng từ của bantling

Số nhiềubantlings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bantling

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bantling nghĩa là gì?

bantling (danh từ) nghĩa là đứa trẻ, đứa bé.

bantling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bantling: giọng Mỹ (US) /ˈbænt.lɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.