TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

banxring

UK/ˈbæŋksˌɹɪŋ/ US/ˈbæŋksˌɹɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

banxring nghĩa là chuột chù cây.

Nghĩa của banxring

Danh từ

  1. Chuột chù cây.

Dạng từ của banxring

Số nhiềubanxrings

Câu hỏi thường gặp

banxring nghĩa là gì?

banxring (danh từ) nghĩa là chuột chù cây.

banxring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banxring: giọng Anh (UK) /ˈbæŋksˌɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbæŋksˌɹɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.