TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bao

UK/baʊ/ US/baʊ/ giọng máy của trình duyệt

bao nghĩa là bánh bao.

Nghĩa của bao

Danh từ

  1. Bánh bao.

Dạng từ của bao

Số nhiềubaos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bao

Đồng nghĩa

Họ từ của bao

Câu hỏi thường gặp

bao nghĩa là gì?

bao (danh từ) nghĩa là bánh bao.

bao phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bao: giọng Anh (UK) /baʊ/, giọng Mỹ (US) /baʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.