TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dim sum

UK/ˈdɪm.sʌm/ US/ˈdɪmˈsʌm/ giọng máy của trình duyệt

dim sum nghĩa là điểm sấm.

Nghĩa của dim sum

Danh từ

  1. Điểm sấm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dim sum

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dim sum nghĩa là gì?

dim sum (danh từ) nghĩa là điểm sấm.

dim sum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dim sum: giọng Anh (UK) /ˈdɪm.sʌm/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪmˈsʌm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.