TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baptismal

giọng máy của trình duyệt

baptismal nghĩa là lễ rửa tội.

Nghĩa của baptismal

Tính từ

  1. Tôn giáo (thuộc) lễ rửa tội.
  2. Có tính chất thử thách đầu tiên.

Dạng từ của baptismal

Số nhiềubaptismals

Họ từ của baptismal

Cụm từ, thành ngữ với baptismal

  • baptismal name — Tên thánh.

Câu hỏi thường gặp

baptismal nghĩa là gì?

baptismal (tính từ) nghĩa là lễ rửa tội.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.