TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barcarolle

giọng máy của trình duyệt

barcarolle nghĩa là bài hát đò đưa, khúc đò đưa.

Nghĩa của barcarolle

Danh từ

  1. Bài hát đò đưa (của những người chèo thuyền thành Vơ-ni-dơ).
  2. Âm nhạc Khúc đò đưa.

Câu hỏi thường gặp

barcarolle nghĩa là gì?

barcarolle (danh từ) nghĩa là bài hát đò đưa, khúc đò đưa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.