TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bareheadedness

UK/ˌbɛə(ɹ)ˈhɛdɪdnəs/ US/ˌbɛə(ɹ)ˈhɛdɪdnəs/ giọng máy của trình duyệt

bareheadedness nghĩa là Xem bareheaded.

Nghĩa của bareheadedness

Danh từ

  1. Xem bareheaded

Câu hỏi thường gặp

bareheadedness nghĩa là gì?

bareheadedness (danh từ) nghĩa là Xem bareheaded.

bareheadedness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bareheadedness: giọng Anh (UK) /ˌbɛə(ɹ)ˈhɛdɪdnəs/, giọng Mỹ (US) /ˌbɛə(ɹ)ˈhɛdɪdnəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.