barely
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɛə.li/
US/ˈbɛɹ.li/
giọng máy của trình duyệt
barely nghĩa là công khai, rõ ràng, rỗng không, trơ trụi.
Nghĩa của barely
Phó từ
- Công khai, rõ ràng.
- Rỗng không, trơ trụi; nghèo nàn.
- Vừa mới, vừa đủ.
- to have barely enough time to catch the traincó vừa đủ thời gian để bắt kịp xe lửa
Dạng từ của barely
| So sánh hơn | more barely |
| So sánh nhất | most barely |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barely
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với barely
- I can barely stand his behavior. tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó.
- Tom could barely sit up. Tom khó mà làm được động tác gập bụng.
- Felix barely had any homework. Felix gần như không có bài tập về nhà.
- Tom can barely see. Tom hầu như không nhìn thấy gì.
- He barely speaks Dutch. Anh ấy gần như không nói được tiếng Hà Lan.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
barely nghĩa là gì?
barely (phó từ) nghĩa là công khai, rõ ràng, rỗng không, trơ trụi.
barely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barely: giọng Anh (UK) /ˈbɛə.li/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛɹ.li/.