TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bareleggedness

UK/ˌbɛə(ɹ)ˈlɛɡɪdnəs/ US/ˌbɛə(ɹ)ˈlɛɡɪdnəs/ giọng máy của trình duyệt

bareleggedness nghĩa là Xem barelegged.

Nghĩa của bareleggedness

Danh từ

  1. Xem barelegged

Câu hỏi thường gặp

bareleggedness nghĩa là gì?

bareleggedness (danh từ) nghĩa là Xem barelegged.

bareleggedness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bareleggedness: giọng Anh (UK) /ˌbɛə(ɹ)ˈlɛɡɪdnəs/, giọng Mỹ (US) /ˌbɛə(ɹ)ˈlɛɡɪdnəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.