TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barf

UK/bɑːf/ US/bɑɹf/ giọng máy của trình duyệt

barf nghĩa là Xem vomit.

Nghĩa của barf

Động từ

  1. Xem vomit

Dạng từ của barf

Ngôi thứ ba số ítbarfs
Hiện tại phân từ (-ing)barfing
Quá khứ phân từbarfed
Quá khứbarfed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barf

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

barf nghĩa là gì?

barf (động từ) nghĩa là Xem vomit.

barf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barf: giọng Anh (UK) /bɑːf/, giọng Mỹ (US) /bɑɹf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.